BeBe Pet Care - Trang chủ
google-provider

使用 Google 登入

0

購物車

098 974 2086

Wholistic Pet Organics Feline Complete Cung Cấp Đầy Đủ Vitamin & Dưỡng Chất Thiết Yếu Cho Mèo Mọi Lứa Tuổi



數量

產品描述

Hộp 113gr - Sản Xuất Tại Mỹ

Phù hợp với mèo mọi lứa tuổi:

- Cung cấp ĐẦY ĐỦ toàn bộ nhóm vitamin & dưỡng chất thiết yếu hỗ trợ sức khỏe toàn diện

- Giúp lông dày, bóng mượt với làn da mềm mại, khỏe mạnh

- Hỗ trợ giảm các triệu chứng dị ứng

- Điều chỉnh chức năng hệ thống miễn dịch, tiêu hóa và cơ quan bình thường

- Thành phần thực phẩm hữu cơ và nguyên chất

- Không có chất độn, chất tổng hợp hoặc GMO

- Chứng nhận NASC và USDA

CÁCH SỬ DỤNG: 1 muỗng cà phê 10g

- Mèo 1kg_3kg: 1 muỗng cà phê/ngày

- Mèo 4kg_7kg: 1,5 muỗng cà phê/ngày

- Mèo >7kg: 2 muỗng cà phê/ngày

Trộn vào bữa ăn thường ngày của thú cưng. Số lượng có thể được điều chỉnh theo nhu cầu của từng vật nuôi.

Thành phần dưỡng chất bổ sung:

- Protein (crude): 15.9%

- Fiber (crude): 4.22%

- Omega 3 fatty acids (total) 11.7 g/100g

- Omega 6 fatty acids (total) 3.39 g/100g

- Omega 9 fatty acids (total) 3.69 g/100g

- Retinol (Vitamin A) 87 IU/100g

- beta_Carotene (Vitamin A) 1300 IU/100g

- Thiamine 0.96 mg/kg

- Riboflavin (Vitamin B2) 0.10 mg/kg

- Niacin (Vitamin B3) 9.58 mg/kg

- Choline chloride 118 mg/kg

- Pantothenic acid 10.7 mg/kg

- Pyridoxine(B6) 0.12 mg/kg

- Folic acid 0.35 mg/kg

- Cobalamin (B12) 0.217 mg/kg

- Vitamin D3 46.1 IU/kg

- Vitamin E (alpha_tocopherol) 31.3 IU/kg

- Vitamin E (beta_tocopherol) 143 IU/kg

- Vitamin E (gamma_tocopherol) 118 IU/kg

- Vitamin E (delta_tocopherol) 3.7 IU/kg

- Vitamin E (total) 296 IU/kg

- Taurine 0.01%

- Ash 15.2%

- Sulfur (total) 1.47 %

- Phosphorus (total) 0.41 %

- Potassium (total) 1.67 %

- Magnesium (total) 0.596 %

- Calcium (total) 1.05 %

- Sodium (total) 1.66 %

- Iron (total) 176 ppm

- Manganese (total) 24.0 ppm

- Copper (total) 8.8 ppm

- Zinc (total) 34.1 ppm

- Iodine (total) 623 ppm

- Chloride 1.30 %

- Selenium (total) 0.41 ppm

- Alanine 0.70 %

- Arginine 1.00 %

- Aspartic acid 1.22 %

- Cystine 0.32 %

- Glutamic acid 2.30 %

- Glycine 0.99 %

- Histidine 0.24 %

- Isoleucine 0.48 %

- Leucine 0.75 %

- Lysine (total) 0.54 %

- Methionine 0.23 %

- Phenylalanine 0.54 %

- Proline 0.60 %

- Serine 0.61 %

- Threonine 0.39 %

- Tyrosine 0.32 %

- Tryptophan 0.14 %

- Valine 0.62 %

Bảo quản nơi khô thoáng, tránh nóng ẩm.