Hộp 113gr - Sản Xuất Tại Mỹ
Phù hợp với mèo mọi lứa tuổi:
- Cung cấp ĐẦY ĐỦ toàn bộ nhóm vitamin & dưỡng chất thiết yếu hỗ trợ sức khỏe toàn diện
- Giúp lông dày, bóng mượt với làn da mềm mại, khỏe mạnh
- Hỗ trợ giảm các triệu chứng dị ứng
- Điều chỉnh chức năng hệ thống miễn dịch, tiêu hóa và cơ quan bình thường
- Thành phần thực phẩm hữu cơ và nguyên chất
- Không có chất độn, chất tổng hợp hoặc GMO
- Chứng nhận NASC và USDA
CÁCH SỬ DỤNG: 1 muỗng cà phê 10g
- Mèo 1kg_3kg: 1 muỗng cà phê/ngày
- Mèo 4kg_7kg: 1,5 muỗng cà phê/ngày
- Mèo >7kg: 2 muỗng cà phê/ngày
Trộn vào bữa ăn thường ngày của thú cưng. Số lượng có thể được điều chỉnh theo nhu cầu của từng vật nuôi.
Thành phần dưỡng chất bổ sung:
- Protein (crude): 15.9%
- Fiber (crude): 4.22%
- Omega 3 fatty acids (total) 11.7 g/100g
- Omega 6 fatty acids (total) 3.39 g/100g
- Omega 9 fatty acids (total) 3.69 g/100g
- Retinol (Vitamin A) 87 IU/100g
- beta_Carotene (Vitamin A) 1300 IU/100g
- Thiamine 0.96 mg/kg
- Riboflavin (Vitamin B2) 0.10 mg/kg
- Niacin (Vitamin B3) 9.58 mg/kg
- Choline chloride 118 mg/kg
- Pantothenic acid 10.7 mg/kg
- Pyridoxine(B6) 0.12 mg/kg
- Folic acid 0.35 mg/kg
- Cobalamin (B12) 0.217 mg/kg
- Vitamin D3 46.1 IU/kg
- Vitamin E (alpha_tocopherol) 31.3 IU/kg
- Vitamin E (beta_tocopherol) 143 IU/kg
- Vitamin E (gamma_tocopherol) 118 IU/kg
- Vitamin E (delta_tocopherol) 3.7 IU/kg
- Vitamin E (total) 296 IU/kg
- Taurine 0.01%
- Ash 15.2%
- Sulfur (total) 1.47 %
- Phosphorus (total) 0.41 %
- Potassium (total) 1.67 %
- Magnesium (total) 0.596 %
- Calcium (total) 1.05 %
- Sodium (total) 1.66 %
- Iron (total) 176 ppm
- Manganese (total) 24.0 ppm
- Copper (total) 8.8 ppm
- Zinc (total) 34.1 ppm
- Iodine (total) 623 ppm
- Chloride 1.30 %
- Selenium (total) 0.41 ppm
- Alanine 0.70 %
- Arginine 1.00 %
- Aspartic acid 1.22 %
- Cystine 0.32 %
- Glutamic acid 2.30 %
- Glycine 0.99 %
- Histidine 0.24 %
- Isoleucine 0.48 %
- Leucine 0.75 %
- Lysine (total) 0.54 %
- Methionine 0.23 %
- Phenylalanine 0.54 %
- Proline 0.60 %
- Serine 0.61 %
- Threonine 0.39 %
- Tyrosine 0.32 %
- Tryptophan 0.14 %
- Valine 0.62 %
Bảo quản nơi khô thoáng, tránh nóng ẩm.

